# Khối lượng lệnh > Khối lượng lệnh là số lot, hợp đồng hay coin cần giao dịch để stop loss chỉ mất một số tiền định trước. Công thức với ví dụ EUR/USD, NQ và BTC. - Source: https://setupbook.io/vi/glossary/khoi-luong-lenh - Site: SetupBook - Language: vi - Published: 2026-10-18 - Tags: risk, position size, position sizing, kích cỡ vị thế, khối lượng vị thế, lot size, quản lý khối lượng - en: https://setupbook.io/glossary/position-size - tr: https://setupbook.io/tr/glossary/pozisyon-buyuklugu - es: https://setupbook.io/es/glossary/tamano-de-posicion - pt: https://setupbook.io/pt/glossary/tamanho-da-posicao - id: https://setupbook.io/id/glossary/ukuran-posisi - de: https://setupbook.io/de/glossary/positionsgroesse - fr: https://setupbook.io/fr/glossary/taille-de-position - ar: https://setupbook.io/ar/glossary/position-size Khối lượng lệnh là câu trả lời cho "bao nhiêu?". Tính khối lượng bắt đầu từ khoản lỗ bạn chấp nhận, không phải từ lợi nhuận bạn hy vọng: quyết định số tiền rủi ro, đo khoảng cách đến stop loss, rồi chia. ## Công thức ``` số tiền rủi ro = số dư tài khoản × rủi ro mỗi lệnh khối lượng = số tiền rủi ro / (|giá vào − stop loss| × giá trị mỗi đơn vị giá) ``` ## Ví dụ **Forex.** Tài khoản 10.000 USD, rủi ro 1% = 100 USD. Long EUR/USD ở 1.0850, stop loss 1.0820: 30 pip. Một lot tiêu chuẩn đáng 10 USD mỗi pip, nên stop loss tốn 300 USD mỗi lot. ``` khối lượng = 100 / 300 = 0,33 lot ``` **Futures.** Tài khoản 50.000 USD, rủi ro 0,5% = 250 USD. Long NQ ở 18.000, stop loss ở 17.990: 10 điểm với 20 USD mỗi điểm là 200 USD mỗi hợp đồng. Khối lượng: 250 / 200 = **1 hợp đồng** (làm tròn xuống; không tồn tại 1,25 hợp đồng; MNQ với 2 USD mỗi điểm sẽ cho phép 12). **Crypto.** Tài khoản 5.000 USD, 1% = 50 USD. Long BTC ở 60.000, stop loss ở 59.400: 600 USD mỗi coin. Khối lượng: 50 / 600 = **0,083 BTC**. ## Sai lầm thường gặp - **Tính khối lượng từ tài khoản, không từ stop loss.** "Tôi luôn đánh 1 lot" nghĩa là stop loss 10 pip rủi ro 100 USD còn stop loss 60 pip rủi ro 600 USD. - **Làm tròn lên.** Khi kết quả rơi giữa hai mức khối lượng, hãy làm tròn xuống. - **Quên chi phí.** Phí hoa hồng và [trượt giá](https://setupbook.io/vi/glossary/truot-gia) dự kiến làm khoản lỗ thật tại stop loss lớn hơn kế hoạch một chút. - **Dời stop loss sau khi đã tính khối lượng.** Stop loss rộng hơn trên cùng khối lượng là rủi ro lớn hơn. ## Trong SetupBook Form nhập lệnh có máy tính khối lượng lệnh ngay cạnh trường Rủi ro ở bước 1: nhập số dư và phần trăm rủi ro để có số tiền, rồi giá vào và stop loss để có khối lượng, cả hai được ghi thẳng vào form. Hệ số nhân của mã (100.000 cho EUR/USD, 20 USD cho NQ, 100 cho XAUUSD) có mặc định hợp lý và đổi được trong Cài đặt.